Thuỵ Khê
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Địa danh):
- Tên một phường thuộc quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội: "Thuỵ Khê" là tên gọi của một đơn vị hành chính cấp phường, nằm ở khu vực phía tây bắc trung tâm thủ đô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Gia đình tôi đã chuyển đến sinh sống tại phường Thuỵ Khê được ba năm.
- Thuỵ Khê là một trong những phường ven Hồ Tây, có cảnh quan rất đẹp.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh hành chính, địa lý: Tên "Thuỵ Khê" thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, địa chỉ nhà, hoặc khi mô tả vị trí.
- Công văn này được gửi tới UBND phường Thuỵ Khê.
- Dự án mới tọa lạc tại địa bàn phường Thuỵ Khê, quận Tây Hồ.
Biến thể và từ gần giống
- Thuỵ Khuê: Một cách viết cổ hoặc biến thể có thể gặp của địa danh này, mặc dù tên chính thức hiện nay là "Thuỵ Khê".
- Phường: Đơn vị hành chính cấp dưới quận/huyện. "Thuỵ Khê" là một "phường".
- Quận Tây Hồ: Đơn vị hành chính cấp trên trực tiếp của phường Thuỵ Khê.
Từ đồng nghĩa
- Địa danh: Tên gọi của một vùng, một địa điểm cụ thể.
- Phường: Có thể dùng chung để chỉ đơn vị hành chính tương đương, nhưng không phải là từ đồng nghĩa cho riêng tên "Thuỵ Khê".
Thông tin bổ sung
- Đặc điểm: Thuỵ Khê là một phường có vị trí đẹp, nằm bên bờ Hồ Tây, một trong những hồ nổi tiếng của Hà Nội. Khu vực này có sự pha trộn giữa không gian yên tĩnh, cảnh quan thiên nhiên và sự phát triển đô thị.
- Lịch sử - Văn hoá: Tên "Thuỵ Khê" mang âm hưởng Hán-Việt, có thể liên quan đến các yếu tố văn hóa, lịch sử của địa phương. Đây là vùng đất gắn liền với nhiều di tích và làng nghề truyền thống của Thăng Long - Hà Nội.
- (phường) q. Tây Hồ, tp. Hà Nội